Sổ kết quả xổ số Tiền Giang
30 lượt quay, kết thúc vào 27-10-2026 (Chủ Nhật)
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 25-10-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 083816 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 41398 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 69597 | |||||||||||
| Giải baG3 | 76065 79867 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 07870 92900 11796 29443 99200 84566 93699 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5156 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3898 6589 9240 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 847 | |||||||||||
| Giải támG8 | 45 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 0 |
| 1 | 6 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 0, 3, 5, 7 |
| 5 | 6 |
| 6 | 5, 6, 7 |
| 7 | 0 |
| 8 | 9 |
| 9 | 6, 7, 8, 8, 9 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 18-10-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 425917 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 87589 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 89058 | |||||||||||
| Giải baG3 | 35489 18042 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 79864 43222 98288 43147 38434 01425 88582 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8883 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2627 9219 3783 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 334 | |||||||||||
| Giải támG8 | 10 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 0, 7, 9 |
| 2 | 2, 5, 7 |
| 3 | 4, 4 |
| 4 | 2, 7 |
| 5 | 8 |
| 6 | 4 |
| 7 | |
| 8 | 2, 3, 3, 8, 9, 9 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 11-10-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 228460 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 77763 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 58726 | |||||||||||
| Giải baG3 | 33468 51443 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 23160 93077 06378 70206 28636 23211 91460 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4999 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9489 3945 9037 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 181 | |||||||||||
| Giải támG8 | 05 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 6 |
| 1 | 1 |
| 2 | 6 |
| 3 | 6, 7 |
| 4 | 3, 5 |
| 5 | |
| 6 | 0, 0, 0, 3, 8 |
| 7 | 7, 8 |
| 8 | 1, 9 |
| 9 | 9 |
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 04-10-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 668674 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 78227 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 67524 | |||||||||||
| Giải baG3 | 41566 63764 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 26223 06148 95880 97385 15416 05787 79132 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0775 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3046 3286 1401 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 481 | |||||||||||
| Giải támG8 | 75 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 6 |
| 2 | 3, 4, 7 |
| 3 | 2 |
| 4 | 6, 8 |
| 5 | |
| 6 | 4, 6 |
| 7 | 4, 5, 5 |
| 8 | 0, 1, 5, 6, 7 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 27-09-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 240624 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 26392 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 70796 | |||||||||||
| Giải baG3 | 31815 65401 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 47008 70443 97286 11585 71079 20755 50315 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0218 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1474 3228 9901 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 189 | |||||||||||
| Giải támG8 | 43 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 1, 8 |
| 1 | 5, 5, 8 |
| 2 | 4, 8 |
| 3 | |
| 4 | 3, 3 |
| 5 | 5 |
| 6 | |
| 7 | 4, 9 |
| 8 | 5, 6, 9 |
| 9 | 2, 6 |
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 20-09-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 248087 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 92644 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 77874 | |||||||||||
| Giải baG3 | 24740 55580 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 94261 89843 63708 07347 05758 50324 28032 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6839 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8384 2964 7285 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 062 | |||||||||||
| Giải támG8 | 08 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8, 8 |
| 1 | |
| 2 | 4 |
| 3 | 2, 9 |
| 4 | 0, 3, 4, 7 |
| 5 | 8 |
| 6 | 1, 2, 4 |
| 7 | 4 |
| 8 | 0, 4, 5, 7 |
| 9 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 13-09-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 515408 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 36400 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 38889 | |||||||||||
| Giải baG3 | 44679 12634 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 82327 58217 39699 30885 75665 86159 09358 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5687 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3199 2411 6886 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 758 | |||||||||||
| Giải támG8 | 43 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 8 |
| 1 | 1, 7 |
| 2 | 7 |
| 3 | 4 |
| 4 | 3 |
| 5 | 8, 8, 9 |
| 6 | 5 |
| 7 | 9 |
| 8 | 5, 6, 7, 9 |
| 9 | 9, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 06-09-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 306313 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 18995 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 99510 | |||||||||||
| Giải baG3 | 74185 37751 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 44115 34091 07229 74897 18132 78810 07027 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9242 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1673 4478 1437 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 156 | |||||||||||
| Giải támG8 | 69 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 0, 0, 3, 5 |
| 2 | 7, 9 |
| 3 | 2, 7 |
| 4 | 2 |
| 5 | 1, 6 |
| 6 | 9 |
| 7 | 3, 8 |
| 8 | 5 |
| 9 | 1, 5, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 30-08-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 460531 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 36168 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 92071 | |||||||||||
| Giải baG3 | 20941 67479 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 11560 25125 95116 62496 55339 31987 48338 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5938 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4110 9596 2318 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 919 | |||||||||||
| Giải támG8 | 14 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 0, 4, 6, 8, 9 |
| 2 | 5 |
| 3 | 1, 8, 8, 9 |
| 4 | 1 |
| 5 | |
| 6 | 0, 8 |
| 7 | 1, 9 |
| 8 | 7 |
| 9 | 6, 6 |
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 23-08-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 891851 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 64462 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 72948 | |||||||||||
| Giải baG3 | 58335 45532 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 34080 58062 51271 14091 44259 89695 96677 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8918 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9664 5218 2126 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 457 | |||||||||||
| Giải támG8 | 50 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 8, 8 |
| 2 | 6 |
| 3 | 2, 5 |
| 4 | 8 |
| 5 | 0, 1, 7, 9 |
| 6 | 2, 2, 4 |
| 7 | 1, 7 |
| 8 | 0 |
| 9 | 1, 5 |
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 16-08-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 220804 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 72705 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 11768 | |||||||||||
| Giải baG3 | 12437 63197 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 62035 14409 63256 14327 52089 52841 36605 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9896 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0311 6600 5653 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 766 | |||||||||||
| Giải támG8 | 86 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 4, 5, 5, 9 |
| 1 | 1 |
| 2 | 7 |
| 3 | 5, 7 |
| 4 | 1 |
| 5 | 3, 6 |
| 6 | 6, 8 |
| 7 | |
| 8 | 6, 9 |
| 9 | 6, 7 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 09-08-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 318617 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 24336 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 77223 | |||||||||||
| Giải baG3 | 81191 51826 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 02496 18901 77067 27034 42926 65477 70393 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8511 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8059 3333 2991 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 925 | |||||||||||
| Giải támG8 | 04 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 4 |
| 1 | 1, 7 |
| 2 | 3, 5, 6, 6 |
| 3 | 3, 4, 6 |
| 4 | |
| 5 | 9 |
| 6 | 7 |
| 7 | 7 |
| 8 | |
| 9 | 1, 1, 3, 6 |
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 02-08-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 361087 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 38909 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 12949 | |||||||||||
| Giải baG3 | 92454 69730 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 35401 69174 93563 77823 13434 04678 01079 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2136 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8462 8164 7054 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 110 | |||||||||||
| Giải támG8 | 87 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 9 |
| 1 | 0 |
| 2 | 3 |
| 3 | 0, 4, 6 |
| 4 | 9 |
| 5 | 4, 4 |
| 6 | 2, 3, 4 |
| 7 | 4, 8, 9 |
| 8 | 7, 7 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 26-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 760654 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 20389 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 04682 | |||||||||||
| Giải baG3 | 91811 17565 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 83961 05127 47715 84239 91995 92493 29482 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8892 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6064 9394 5047 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 122 | |||||||||||
| Giải támG8 | 35 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 1, 5 |
| 2 | 2, 7 |
| 3 | 5, 9 |
| 4 | 7 |
| 5 | 4 |
| 6 | 1, 4, 5 |
| 7 | |
| 8 | 2, 2, 9 |
| 9 | 2, 3, 4, 5 |
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 19-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 486026 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 82978 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 01288 | |||||||||||
| Giải baG3 | 17485 36461 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 89657 50741 73041 97878 00520 04712 74001 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0773 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5916 3248 7386 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 623 | |||||||||||
| Giải támG8 | 27 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 2, 6 |
| 2 | 0, 3, 6, 7 |
| 3 | |
| 4 | 1, 1, 8 |
| 5 | 7 |
| 6 | 1 |
| 7 | 3, 8, 8 |
| 8 | 5, 6, 8 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 12-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 898582 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 11865 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 22368 | |||||||||||
| Giải baG3 | 62096 77715 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 91401 31112 32870 82026 82316 80048 37225 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6522 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3841 4469 9759 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 252 | |||||||||||
| Giải támG8 | 07 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 7 |
| 1 | 2, 5, 6 |
| 2 | 2, 5, 6 |
| 3 | |
| 4 | 1, 8 |
| 5 | 2, 9 |
| 6 | 5, 8, 9 |
| 7 | 0 |
| 8 | 2 |
| 9 | 6 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 05-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 673100 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 49113 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 23461 | |||||||||||
| Giải baG3 | 93019 04348 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 30147 43945 03143 31796 21903 89699 03141 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6100 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6666 3761 9585 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 281 | |||||||||||
| Giải támG8 | 49 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 0, 3 |
| 1 | 3, 9 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 1, 3, 5, 7, 8, 9 |
| 5 | |
| 6 | 1, 1, 6 |
| 7 | |
| 8 | 1, 5 |
| 9 | 6, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 28-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 792930 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 24611 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 92175 | |||||||||||
| Giải baG3 | 66365 04759 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 31478 75998 14097 74008 51660 59317 96044 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3296 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5072 0822 2910 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 683 | |||||||||||
| Giải támG8 | 31 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 0, 1, 7 |
| 2 | 2 |
| 3 | 0, 1 |
| 4 | 4 |
| 5 | 9 |
| 6 | 0, 5 |
| 7 | 2, 5, 8 |
| 8 | 3 |
| 9 | 6, 7, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 21-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 075760 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 57745 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 54710 | |||||||||||
| Giải baG3 | 91691 53911 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 27065 72022 52687 19885 86888 46539 47321 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3613 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9028 3295 7773 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 917 | |||||||||||
| Giải támG8 | 74 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 0, 1, 3, 7 |
| 2 | 1, 2, 8 |
| 3 | 9 |
| 4 | 5 |
| 5 | |
| 6 | 0, 5 |
| 7 | 3, 4 |
| 8 | 5, 7, 8 |
| 9 | 1, 5 |
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 14-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 897210 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 96129 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 37831 | |||||||||||
| Giải baG3 | 07992 37149 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 87653 44220 90160 84635 22327 70456 65184 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6470 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6346 8410 5966 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 915 | |||||||||||
| Giải támG8 | 62 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 0, 0, 5 |
| 2 | 0, 7, 9 |
| 3 | 1, 5 |
| 4 | 6, 9 |
| 5 | 3, 6 |
| 6 | 0, 2, 6 |
| 7 | 0 |
| 8 | 4 |
| 9 | 2 |
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 07-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 129302 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 77615 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 93762 | |||||||||||
| Giải baG3 | 62494 17948 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 64066 07603 51825 00576 78777 29371 27422 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2844 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2767 3926 1209 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 390 | |||||||||||
| Giải támG8 | 89 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 3, 9 |
| 1 | 5 |
| 2 | 2, 5, 6 |
| 3 | |
| 4 | 4, 8 |
| 5 | |
| 6 | 2, 6, 7 |
| 7 | 1, 6, 7 |
| 8 | 9 |
| 9 | 0, 4 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 31-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 197341 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 58985 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 72050 | |||||||||||
| Giải baG3 | 43652 64214 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 68581 92294 62223 72696 56352 42296 42475 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0869 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0862 4625 4626 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 552 | |||||||||||
| Giải támG8 | 92 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 4 |
| 2 | 3, 5, 6 |
| 3 | |
| 4 | 1 |
| 5 | 0, 2, 2, 2 |
| 6 | 2, 9 |
| 7 | 5 |
| 8 | 1, 5 |
| 9 | 2, 4, 6, 6 |
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 24-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 347955 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 39354 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 03568 | |||||||||||
| Giải baG3 | 39735 17026 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 70785 28511 79826 99360 71671 14799 09801 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1890 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8106 0925 7041 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 451 | |||||||||||
| Giải támG8 | 97 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 6 |
| 1 | 1 |
| 2 | 5, 6, 6 |
| 3 | 5 |
| 4 | 1 |
| 5 | 1, 4, 5 |
| 6 | 0, 8 |
| 7 | 1 |
| 8 | 5 |
| 9 | 0, 7, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 17-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 486686 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 87701 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 41572 | |||||||||||
| Giải baG3 | 96451 79851 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 83231 44525 09242 11953 27332 76340 47902 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9411 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4461 4898 6000 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 288 | |||||||||||
| Giải támG8 | 74 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 1, 2 |
| 1 | 1 |
| 2 | 5 |
| 3 | 1, 2 |
| 4 | 0, 2 |
| 5 | 1, 1, 3 |
| 6 | 1 |
| 7 | 2, 4 |
| 8 | 6, 8 |
| 9 | 8 |
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 10-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 378913 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 78183 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 16528 | |||||||||||
| Giải baG3 | 12180 50033 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 80383 05788 35208 07766 76893 97180 77268 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1906 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3523 2502 5567 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 531 | |||||||||||
| Giải támG8 | 21 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 6, 8 |
| 1 | 3 |
| 2 | 1, 3, 8 |
| 3 | 1, 3 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 6, 7, 8 |
| 7 | |
| 8 | 0, 0, 3, 3, 8 |
| 9 | 3 |
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 03-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 796442 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 87565 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 87425 | |||||||||||
| Giải baG3 | 21999 84605 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 66658 42064 63871 16873 88917 59386 72196 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8145 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1243 7332 4254 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 456 | |||||||||||
| Giải támG8 | 54 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 7 |
| 2 | 5 |
| 3 | 2 |
| 4 | 2, 3, 5 |
| 5 | 4, 4, 6, 8 |
| 6 | 4, 5 |
| 7 | 1, 3 |
| 8 | 6 |
| 9 | 6, 9 |
Chỉ hiển thị:
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 26-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 624586 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 12104 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 39183 | |||||||||||
| Giải baG3 | 12264 75394 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 46513 75659 22121 58654 52214 72716 67445 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2193 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3784 4396 9113 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 467 | |||||||||||
| Giải támG8 | 53 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4 |
| 1 | 3, 3, 4, 6 |
| 2 | 1 |
| 3 | |
| 4 | 5 |
| 5 | 3, 4, 9 |
| 6 | 4, 7 |
| 7 | |
| 8 | 3, 4, 6 |
| 9 | 3, 4, 6 |
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 19-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 480644 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 81303 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 83257 | |||||||||||
| Giải baG3 | 73319 54837 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 04888 87316 75774 06253 08553 32491 65600 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7262 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3524 4809 0130 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 637 | |||||||||||
| Giải támG8 | 73 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 3, 9 |
| 1 | 6, 9 |
| 2 | 4 |
| 3 | 0, 7, 7 |
| 4 | 4 |
| 5 | 3, 3, 7 |
| 6 | 2 |
| 7 | 3, 4 |
| 8 | 8 |
| 9 | 1 |
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 12-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 855718 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 31704 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 53400 | |||||||||||
| Giải baG3 | 92263 23547 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 35478 73010 09264 48554 08924 11464 35611 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0077 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8623 6946 2206 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 687 | |||||||||||
| Giải támG8 | 17 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 4, 6 |
| 1 | 0, 1, 7, 8 |
| 2 | 3, 4 |
| 3 | |
| 4 | 6, 7 |
| 5 | 4 |
| 6 | 3, 4, 4 |
| 7 | 7, 8 |
| 8 | 7 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Tiền Giang Chủ nhậtCN ngày 05-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 983920 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 06206 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 74641 | |||||||||||
| Giải baG3 | 72296 59876 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 12843 43256 16846 92007 16912 30352 86513 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1653 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1058 8074 2834 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 486 | |||||||||||
| Giải támG8 | 20 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6, 7 |
| 1 | 2, 3 |
| 2 | 0, 0 |
| 3 | 4 |
| 4 | 1, 3, 6 |
| 5 | 2, 3, 6, 8 |
| 6 | |
| 7 | 4, 6 |
| 8 | 6 |
| 9 | 6 |